fashion model
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mẫu thời trang: "fashion model" chỉ một người, thường là phụ nữ, được thuê để mặc và trình diễn quần áo, phụ kiện nhằm giới thiệu các bộ sưu tập thời trang mới nhất. Công việc này thường diễn ra trên sàn diễn catwalk, trong các buổi chụp ảnh tạp chí, hoặc quảng cáo.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quá béo để trở thành một người mẫu thời trang.)
- (Người mẫu thời trang bước đi uyển chuyển trên sàn catwalk, giới thiệu bộ sưu tập mới nhất của nhà thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a fashion model": làm việc với tư cách là người mẫu thời trang.
- After graduating, she decided to work as a fashion model in Paris. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định làm người mẫu thời trang ở Paris.)
"fashion model career": sự nghiệp người mẫu thời trang.
- A fashion model career requires discipline, good looks, and a strong portfolio. (Sự nghiệp người mẫu thời trang đòi hỏi kỷ luật, ngoại hình đẹp và một bộ hồ sơ ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Model (n): người mẫu (nói chung, có thể là người mẫu thời trang hoặc người mẫu ảnh).
- She is a famous model in the fashion industry. (Cô ấy là một người mẫu nổi tiếng trong ngành thời trang.)
Mannequin (n): ma-nơ-canh (búp bê bằng nhựa hoặc sáp dùng để trưng bày quần áo trong cửa hàng).
- The mannequin in the shop window wore a beautiful dress. (Ma-nơ-canh trong cửa sổ cửa hàng mặc một chiếc váy đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Runway model: người mẫu sàn diễn (chuyên trình diễn trên catwalk).
- Catwalk model: người mẫu catwalk (tương tự như runway model).
- Fashionista: tín đồ thời trang (không nhất thiết là người mẫu chuyên nghiệp, nhưng rất đam mê thời trang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Model for: làm người mẫu cho (một nhà thiết kế, một thương hiệu).
- She modeled for several top fashion brands. (Cô ấy đã làm người mẫu cho một số thương hiệu thời trang hàng đầu.)
Walk the runway: bước đi trên sàn catwalk.
- He walked the runway at Paris Fashion Week. (Anh ấy đã bước đi trên sàn catwalk tại Tuần lễ thời trang Paris.)
Thành ngữ liên quan
To be a fashion plate: ăn mặc rất sành điệu, giống như một người mẫu thời trang.
- She always dresses like a fashion plate, even when going to the grocery store. (Cô ấy luôn ăn mặc rất sành điệu, ngay cả khi đi siêu thị.)
To strike a pose: tạo dáng (như người mẫu).
- The fashion model knows how to strike a pose that highlights the clothes. (Người mẫu thời trang biết cách tạo dáng để làm nổi bật quần áo.)